nhượng địa

Học thuật
Thân thiện
nhượng địa

Một cường quốc đã thiết lập một nhượng địa tại một cảng biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất một nước bị buộc phải nhường lại cho một cường quốc khác trong một thời hạn nhất định: "Nhượng địa" một thuật ngữ lịch sử chính trị, chỉ một phần lãnh thổ bị mất quyền kiểm soát tạm thời, thường do áp lực quân sự, chính trị hoặc theo các điều ước không bình đẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo các hiệp ước bất bình đẳng thế kỷ XIX, triều đình nhà Nguyễn đã phải cắt nhiều nhượng địa cho thực dân Pháp.
    • Thành phố cảng này từng một nhượng địa quan trọng, nơi nước ngoài được hưởng quyền tài phán.
    • Lịch sử ghi nhận nhiều nhượng địa trên thế giới đã được trao trả chủ quyền sau khi chiến tranh kết thúc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vùng nhượng địa": cụm từ nhấn mạnh tính chất khu vực của vùng đất bị nhượng.
    • Khu phố Tây xưa nằm trong vùng nhượng địa do chính quyền thuộc địa quản lý.
  • "tô giới nhượng địa": cụm từ kết hợp, thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc chính trị học, để chỉ khu vực nhượng địa ranh giới quy chế riêng.
    • Các tô giới nhượng địa thường trung tâm kinh tế luật pháp riêng biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Nhượng (động từ): đồng ý cho người khác cái đó vốn thuộc về mình, thường do thỏa thuận hoặc bắt buộc.
    • Nhượng bộ, nhượng quyền, nhượng lại.
  • Địa (danh từ, yếu tố Hán Việt): đất, vùng đất.
    • Địa phương, lãnh địa, lãnh thổ.
  • Tô giới (danh từ): khu vực dành riêng cho người nước ngoài sinh sống kinh doanh, thường đi kèm với quyền tài phán, một dạng cụ thể của nhượng địa.
  • Thuộc địa (danh từ): vùng đất bị một nước khác chiếm đóng cai trị toàn bộ, khác với "nhượng địa" ở phạm vi mức độ kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
  • Đất nhượng: cách nói khác của "nhượng địa", nhấn mạnh vào đối tượng đất đai.
  • Vùng đất nhường lại: cách giải thích nghĩa bằng từ thuần Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Khu nhượng địa: cụm từ chỉ khu vực cụ thể được nhượng lại.
    • Pháp đã thiết lập các khu nhượng địa tại một số thành phố cảng của Việt Nam.
  • Quy chế nhượng địa: hệ thống luật lệ quy định áp dụng riêng trong vùng nhượng địa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nhượng địa". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, chính trị ngoại giao.

nhượng địa

Một cường quốc đã thiết lập một nhượng địa tại một cảng biển.

  1. d. Vùng đất của một nước đã bị một cường quốc bắt buộc phải nhường trong một thời hạn.